Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

推移

tuīyí
Nghĩa tiếng Việt(thời gian) trôi qua hoặc đi qua; (tình hình) phát triển hoặc tiến triển
Âm Hán Việtsuy dời
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa