Cấp: HSK 5Từ ghép
移动
Phồn thể: [移動]Nghĩa
- 1 di chuyển
- 2 chuyển động
- 3 di cư
- 4 di động
- 5 xách tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 移动式[移動式]di động
- 移动性[移動性]tính di động
- 移动电话[移動電話]điện thoại di động
- 移动设备[移動設備]thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
- 移动硬盘[移動硬盤]ổ cứng di động; ổ cứng ngoài
- 移动平均线[移動平均線]trung bình động (trong phân tích tài chính)
- 移动式电话[移動式電話]điện thoại di động
- 移动通信网络[移動通信網絡]mạng điện thoại di động
- 中国移动通信[中國移動通信]China Mobile (công ty viễn thông nhà nước Trung Quốc)
- 移动平均线指标[移動平均線指標]chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 咬[rao]Cấp: HSK 5cắn; đớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này