Từ ghép
移动设备
Phồn thể: [移動設備]Nghĩa tiếng Việtthiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.