Từ ghép
移动平均线指标
Phồn thể: [移動平均線指標]Nghĩa
- 1 chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 移[dời]di chuyển; dịch; chuyểnTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 均[quân]bằng; ngang; bình đẳngTrang chữ →
- 线[tuyến]chỉ; sợi; dâyTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →