Houzii
← Từ điển
Từ ghép

移动平均线指标

Phồn thể: [移動平均線指標]
yídòngpíngjūnxiànzhǐbiāo
Nghĩa tiếng Việtchỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
  • 7 chữ
  • 55 nét