Cấp: HSK 6Từ ghép
转移
Phồn thể: [轉移]Nghĩa tiếng Việtchuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di căn
Âm Hán Việtchuyển dời
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuyển; di dời; chuyển giao
- 2 (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.)
- 3 (y học) di căn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恶性转移[惡性轉移](y học) di căn
- 巨量转移[巨量轉移]chuyển giao khối lượng lớn (trong sản xuất bảng LED)
- 瞬间转移[瞬間轉移]dịch chuyển tức thời
- 远端转移[遠端轉移]di căn
- 转移安置[轉移安置]tái định cư; sơ tán
- 转移视线[轉移視線]chuyển hướng nhìn; (bóng) chuyển sự chú ý; đánh lạc hướng
- 转移阵地[轉移陣地]di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí
- 转移支付[轉移支付]khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này