Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转移阵地

Phồn thể: [轉移陣地]
zhuǎnyízhèndì
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa