Từ ghép
转移阵地
Phồn thể: [轉移陣地]Nghĩa tiếng Việtdi chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 di chuyển căn cứ (hoạt động)
- 2 tái định vị
- 3 tái bố trí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.