Từ ghép
转移视线
Phồn thể: [轉移視線]Nghĩa tiếng Việtchuyển hướng nhìn; (bóng) chuyển sự chú ý; đánh lạc hướng
- 4 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuyển hướng nhìn
- 2 (bóng) chuyển sự chú ý
- 3 đánh lạc hướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.