Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转移支付

Phồn thể: [轉移支付]
zhuǎnyízhīfù
Nghĩa tiếng Việtkhoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập