Cấp: HSK 5Chữ đơn
移
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển; dịch; chuyển
Âm Hán Việtdời
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 di chuyển
- 2 dịch
- 3 chuyển
- 4 thay đổi
- 5 dời
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 移动[移動][di động]Cấp: HSK 5di chuyển; chuyển động; di cư
- 移民[di dân]Cấp: HSK 6nhập cư; di cư; người di cư
- 转移[轉移][chuyển dời]Cấp: HSK 6chuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di căn
- 迁移[遷移][thiên dời]Cấp: HSK 7–9di cư; di chuyển
- 推移[suy dời]Cấp: HSK 7–9(thời gian) trôi qua hoặc đi qua; (tình hình) phát triển hoặc tiến triển
- 移交[dời giao]Cấp: HSK 7–9chuyển giao; bàn giao
- 移植[dời thực]Cấp: HSK 7–9cấy ghép
- 潜移默化[潛移默化][tiềm dời mặc hoá]Cấp: HSK 7–9ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật
- 愚公移山[ngu công dời sơn]Cấp: HSK 7–9ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên
- 搬移chuyển nhà; tái định cư; chuyển dọn
- 不移kiên định; không thể chuyển dời
- 红移[紅移]dịch chuyển đỏ (thiên văn học)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 咬[rao]Cấp: HSK 5cắn; đớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này