Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搬移

bānyí
Nghĩa tiếng Việtchuyển nhà; tái định cư; chuyển dọn
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyển nhà
  2. 2 tái định cư
  3. 3 chuyển dọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập