Chữ Hán
旁
Nghĩamột bên; khác; khác nhau
Bộ thủ方
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- một bên; khác; khác nhau
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 立 + 方
- Phần chỉ nghĩa: 立
- Phần chỉ âm: 方
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 傍bànggần; cặp kè; phụ thuộc vàoHSK 5
- 膀bàngdùng trong 吊膀子 (diàobàngzi)HSK 5
- 榜bǎngthông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyểnHSK 6
- 谤bàngphỉ báng; bôi nhọ; nói xấuHSK 7–9
- 磅bàngcân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)HSK 7–9
- 螃pángdùng trong 螃蟹 (pángxiè)HSK 7–9
- 搒bàngchèo; thuyền chèo; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]
- 滂pāngnước chảy xiết
- 蒡bàngArctium lappa; ngưu bàng
- 镑bàngbảng Anh (từ mượn)
- 耪pǎngcuốc đất
- 謗
- 鎊
- 鳑pángxem 鰟鮍|鳑鲏, cá chép nhỏ
- 鰟
Từ có chữ này
- 旁边Âm Hán Việt: bàng biênbên; nơi liền kềHSK 2
- 一旁Âm Hán Việt: nhất bàngđể sang một bên; ở bên cạnhHSK 7–9
- 偏旁Âm Hán Việt: thiên bàngthành phần của chữ Hán (như bộ thủ hoặc phần phát âm)HSK 7–9
- 旁人Âm Hán Việt: bàng nhânngười khác; người ngoài cuộc; người đứng xemHSK 7–9
- 袖手旁观Âm Hán Việt: tụ thủ bàng quankhoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 来,阿明坐我左边,小兰坐我右边,小侯坐在桌子旁边,我们四面都坐满啦!Nào, Minh ngồi bên trái mình, Lan ngồi bên phải mình, Tiểu Hầu ngồi bên cạnh bàn, bốn phía quanh bàn chúng mình đều ngồi kín cả rồi!
- 照片上这两个小孩儿真可爱!那个大眼睛的女孩儿是你,旁边那个男孩儿是谁?Hai đứa trẻ trong ảnh đáng yêu thật! Cô bé mắt to kia là bạn, còn cậu bé bên cạnh là ai thế?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.