Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bàng · bǎng · páng · pāng · bǎng

膀

Nghĩabàng dùng trong 吊膀子 (diàobàngzi); bǎng cánh tay trên; cánh; páng bàng quang; pāng phồng (sưng); bǎng biến thể cũ của 膀 (bǎng)
Bộ thủ⺼
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bàngdùng trong 吊膀子 (diàobàngzi)
  • bǎngcánh tay trên; cánh
  • pángbàng quang
  • pāngphồng (sưng)
  • bǎngbiến thể cũ của 膀 (bǎng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 旁

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.