Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

膀

bàng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 吊膀子 (diàobàngzi)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

膀

bǎng
Nghĩa tiếng Việtcánh tay trên; cánh
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

膀

páng
Nghĩa tiếng Việtbàng quang
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

膀

pāng
Nghĩa tiếng Việtphồng (sưng)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

膀

Phồn thể: [髈]
bǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 膀 (bǎng)
  • 1 chữ
  • 14 nét