Từ ghép
赤膀鸭
Phồn thể: [赤膀鴨]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) vịt cánh trắng (Anas strepera)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.