Chữ Hán
鸭
Nghĩavịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâm
Bộ thủ鸟
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- vịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 甲 + 鸟
- 甲jiǎ[giáp]thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 鸟niǎo[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- Phần chỉ nghĩa: 鸟
- Phần chỉ âm: 甲
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.