Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yā

鸭

Nghĩavịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâm
Bộ thủ鸟
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yāvịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 甲 + 鸟

  • Phần chỉ nghĩa: 鸟
  • Phần chỉ âm: 甲

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.