Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎ

甲

Nghĩathiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
Bộ thủ田
Âm Hán Việtgiáp
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.