Chữ Hán
甲
Nghĩathiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
Bộ thủ田
Âm Hán Việtgiáp
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: giápthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 冂 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 押yāÂm Hán Việt: ápcầm cố; cầm đồ; tạm giamHSK 5
- 鸭yāvịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâmHSK 5
- 闸zhábiến thể cũ của 闸 (zhá); cống; khóa (trên đường thủy)HSK 7–9
- 匣xiáhộp
- 呷xiānhấm nháp; uống; tiếng địa phương Đài Loan [xia2]
- 岬jiǎmũi đất (địa lý); mũi biển
- 狎xiá(dùng trong từ ghép) (văn học) suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó; đối xử không nghiêm túc
- 柙xiálồng; chuồng; bao kiếm
- 胛jiǎxương bả vai
- 钾jiǎkali (hóa học)
- 厣yǎnnắp đậy nhỏ (tiếng La-tinh: little lid); một mảnh che (trong các nhánh khác nhau của giải phẫu)
- 鉀
- 閘
- 鴨
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.