Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhá · zhá

闸

Nghĩabiến thể cũ của 闸 (zhá); cống; khóa (trên đường thủy); bánh răng; phanh; cửa cống
Bộ thủ门
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhábiến thể cũ của 闸 (zhá); cống; khóa (trên đường thủy)
  • zhábánh răng; phanh; cửa cống

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 甲

  • Phần chỉ nghĩa: 门
  • Phần chỉ âm: 甲

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.