Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鸭

Phồn thể: [鴨]
yā
Nghĩa tiếng Việtvịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâm
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa