Từ ghép
黄鸭
Phồn thể: [黃鴨]Nghĩa tiếng ViệtVịt đầu vàng (Tadorna ferruginea); giống như 赤麻鴨|赤麻鸭
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Vịt đầu vàng (Tadorna ferruginea)
- 2 giống như 赤麻鴨|赤麻鸭
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.