Từ ghép
鸭霸
Phồn thể: [鴨霸]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) vô lý; hống hách; không quan tâm đến người khác
- 2 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) vô lý
- 2 hống hách
- 3 không quan tâm đến người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.