Từ ghép
丑鸭
Phồn thể: [丑鴨]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) vịt hề (Histrionicus histrionicus)
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) vịt hề (Histrionicus histrionicus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.