Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丑鸭

Phồn thể: [丑鴨]
chǒuyā
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) vịt hề (Histrionicus histrionicus)
  • 2 chữ
  • 14 nét