Từ ghép
涂鸭
Phồn thể: [塗鴨]Nghĩa
- 1 biến thể của 涂鸦 (túyā)
- 2 vẽ bậy
- 3 nguệch ngoạc
- 4 thư pháp kém
- 5 viết xấu
- 6 viết nguệch ngoạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.