Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涂鸭

Phồn thể: [塗鴨]
túyā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 涂鸦 (túyā); vẽ bậy; nguệch ngoạc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 涂鸦 (túyā)
  2. 2 vẽ bậy
  3. 3 nguệch ngoạc
  4. 4 thư pháp kém
  5. 5 viết xấu
  6. 6 viết nguệch ngoạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập