鸟
Bộ 鸟5 nét71 chữ
71 chữ chứa bộ này, gom theo số nét còn lại (nét của chữ trừ nét của bộ).
Tên và nghĩa của bộ sẽ có khi Houzii có nguồn tên bộ được duyệt — hiện chỉ ghi chữ bộ và số nét.
+2 nét
+3 nét
+4 nét
+5 nét
- 鸭vịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâmHSK 5
- 鸪chim đa đa; Francolinus chinensis
- 鸫chim hét (loài chim thuộc chi Turdus)
- 鸬dùng trong 鸬鹚 (lúcí)
- 鸮cú mèo (bộ Strigiformes)
- 鸯vịt uyên ương
- 鸰chim chìa vôi; chim sơn ca
- 鸱cú mèo scops
- 鸲(dạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ đuôi)
- 鸳vịt uyên ương
- 鸵đà điểu
- 鸶diệc
+6 nét
+7 nét
+8 nét
- 鹏Bằng, chim lớn trong truyền thuyết; chim phượng hoàngHSK 7–9
- 鹉vẹt
- 鹊chim ác là
- 鹋xem 鸸鹋 (érmiáo)
- 鹌chim cút
- 鹍chim lớn, có thể liên quan đến sếu hoặc thiên nga (cổ đại); chim quái vật trong thần thoại, so sánh với chim roc của Sinbad
- 鹎họ Chim chào mào (họ Pycnonotidae)
- 鹑chim cút
- 鹒chim hoàng oanh
- 鹔dùng trong 鹔鹴 (sùshuāng)