Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yīng

鹰

Nghĩađại bàng; diều hâu; chim ưng
Bộ thủ鸟
Âm Hán Việtưng
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yīngÂm Hán Việt: ưngđại bàng; diều hâu; chim ưng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 倠 + 鸟

  • Phần chỉ nghĩa: 鸟

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.