Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

鹰

Phồn thể: [鷹]
yīng
Nghĩa tiếng Việtđại bàng; diều hâu; chim ưng
Âm Hán Việtưng
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại bàng
  2. 2 diều hâu
  3. 3 chim ưng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập