Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雄鹰

Phồn thể: [雄鷹]
xióngyīng
Nghĩa tiếng Việtđại bàng đực; chim cắt đực
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 đại bàng đực; chim cắt đực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập