Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑鹰

Phồn thể: [黑鷹]
Hēi Yīng
Nghĩa tiếng Việttrực thăng Black Hawk
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 trực thăng Black Hawk

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập