Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老鹰

Phồn thể: [老鷹]
lǎoyīng
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập