Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老鹰星云

Phồn thể: [老鷹星雲]
Lǎoyīngxīngyún
Nghĩa tiếng ViệtTinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16
  • 4 chữ
  • 37 nét