Chữ Hán
云
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: vân(văn cổ) nói
- họ [Yun2]; viết tắt của tỉnh Vân Nam 云南省 (YúnnánShěng)
- mây
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 二 + 厶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 会huìÂm Hán Việt: hộicó thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họpHSK 1
- 动dòngÂm Hán Việt: động(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnHSK 2
- 运yùnÂm Hán Việt: vậndi chuyển; vận chuyển; sử dụngHSK 2
- 层céngÂm Hán Việt: tầngchồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầngHSK 3
- 尝chángÂm Hán Việt: thườngnếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lầnHSK 3
- 坛tánÂm Hán Việt: đànbàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)HSK 6
- 耘yúnlàm cỏHSK 7–9
- 酝yùnủHSK 7–9
- 魂húnbiến thể cũ của 魂 (hún)HSK 7–9
- 纭yúnrối loạn; đông đúc
- 芸yìbiến thể tiếng Nhật của 艺 (yì)
- 侌yīnbiến thể cũ của 阴 (yīn)
- 昙tánmây đen
- 紜
- 雲
- 藝
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.