Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yún · Yún · yún

云

Nghĩa(văn cổ) nói; họ [Yun2]; viết tắt của tỉnh Vân Nam 云南省 (YúnnánShěng); mây
Bộ thủ二
Âm Hán Việtvân
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yúnChưa có âm thanhÂm Hán Việt: vân(văn cổ) nói
  • Yúnhọ [Yun2]; viết tắt của tỉnh Vân Nam 云南省 (YúnnánShěng)
  • yúnmây

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 二 + 厶

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.