Chữ Hán
坛
Nghĩabàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.); chum đất
Bộ thủ土
Âm Hán Việtđàn
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đànbàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
- chum đất
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 云
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 云
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.