Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

坛

Phồn thể: [壇]
tán
Nghĩa tiếng Việtbàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
Âm Hán Việtđàn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bàn thờ
  2. 2 bục; bục giảng
  3. 3 (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

坛

Phồn thể: [罈]
tán
Nghĩa tiếng Việtchum đất
  • 1 chữ
  • 7 nét