Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
坛
Phồn thể: [壇]Nghĩa tiếng Việtbàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
Âm Hán Việtđàn
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bàn thờ
- 2 bục; bục giảng
- 3 (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 论坛[論壇][luận đàn]Cấp: HSK 6diễn đàn (để thảo luận)
- 棒坛[棒壇]giới bóng chày; thế giới bóng chày
- 地坛[地壇]Đàn Đất (ở Bắc Kinh)
- 歌坛[歌壇]sân khấu ca nhạc; ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)
- 骨坛[骨罈]hũ tro cốt
- 画坛[畫壇]giới hội họa; giới vẽ tranh
- 花坛[花壇]Thị trấn Huatan, huyện Chương Hóa 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 花坛[花壇]trồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố
- 讲坛[講壇]một cái bục (để nói)
- 戒坛[戒壇]đàn truyền giới trong chùa Phật giáo
- 金坛[金壇]Jintan, thành phố cấp huyện ở Thường Châu 常州 (Chángzhōu), Giang Tô
- 祭坛[祭壇]bàn thờ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn