Houzii
← Từ điển
Từ ghép

歌坛

Phồn thể: [歌壇]
gētán
Nghĩa tiếng Việtsân khấu ca nhạc; ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sân khấu ca nhạc
  2. 2 ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập