Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

花坛

Phồn thể: [花壇]
huātán
Nghĩa tiếng Việttrồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 trồng hoa và cây cảnh trang trí, thường có viền thấp bằng gạch hoặc đá, thường là một phần của cảnh quan đường phố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

花坛

Phồn thể: [花壇]
Huātán
Nghĩa tiếng ViệtThị trấn Huatan, huyện Chương Hóa 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Thị trấn Huatan, huyện Chương Hóa 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập