Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
yún

云

Nghĩa tiếng Việt(văn cổ) nói
Âm Hán Việtvân
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn cổ) nói

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
Yún

云

Phồn thể: [雲]
Nghĩa tiếng Việthọ [Yun2]; viết tắt của tỉnh Vân Nam 云南省 (YúnnánShěng)
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
yún

云

Phồn thể: [雲]
Nghĩa tiếng Việtmây
  • 1 chữ
  • 4 nét