Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
云
Nghĩa
- 1 (văn cổ) nói
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 风云[風雲][phong vân]Cấp: HSK 7–9thời tiết; tình hình bất ổn
- 乌云[烏雲][ô vân]Cấp: HSK 7–9mây đen
- 白云[白雲]Quận Bạch Vân của thành phố Quý Dương 贵阳市 (GuìyángShì), Quý Châu; Quận Bạch Vân của thành phố Quảng Châu 广州市 (GuǎngzhōuShì), Quảng Đông
- 白云[白雲]mây trắng
- 彩云[彩雲]mây hồng
- 层云[層雲]mây tầng
- 尘云[塵雲]đám mây bụi
- 陈云[陳雲]Trần Vân (1905-1995), lãnh đạo cộng sản và nhà kinh tế
- 多云[多雲]có mây (khí tượng)
- 浮云[浮雲]mây trôi; thoáng qua; tạm thời
- 高云[高雲]Cao Vân (mất năm 409) hoàng đế triều đại Bắc Yên hoặc Hậu Yên
- 灌云[灌雲]huyện Quán Vân ở Liên Vân Cảng 连云港 (Liányúngǎng), Giang Tô
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 教育[giáo dục]Cấp: HSK 4giáo dục; dạy học
- 取得[thủ đắc]Cấp: HSK 4giành được; lấy được; đạt được
- 特点[特點][đặc điểm]Cấp: HSK 4đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này