Từ ghépChữ đa âm
白云
Phồn thể: [白雲]Nghĩa
- 1 mây trắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白云母[白雲母]mica trắng; muscovite
- 白云区[白雲區]Quận Bạch Vân của thành phố Quý Dương 贵阳市 (GuìyángShì), Quý Châu; Quận Bạch Vân của thành phố Quảng Châu 广州市 (GuǎngzhōuShì), Quảng Đông
- 白云石[白雲石]đá dolomit
- 白云岩[白雲岩]dolomit (địa chất)
- 白云苍狗[白雲蒼狗]nghĩa đen: mây trắng biến thành giống như chó xám (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới
- 白云机场[白雲機場]Sân bay Bạch Vân (Quảng Châu)
- 白云矿区[白雲礦區]quận Baiyukuang của thành phố Bao Đầu 包头市 (Bāotóushì), Nội Mông Cổ