Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

白云

Phồn thể: [白雲]
báiyún
Nghĩa tiếng Việtmây trắng
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 mây trắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

白云

Phồn thể: [白雲]
Báiyún
Nghĩa tiếng ViệtQuận Bạch Vân của thành phố Quý Dương 贵阳市 (GuìyángShì), Quý Châu; Quận Bạch Vân của thành phố Quảng Châu 广州市 (GuǎngzhōuShì), Quảng Đông
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Quận Bạch Vân của thành phố Quý Dương 贵阳市 (GuìyángShì), Quý Châu
  2. 2 Quận Bạch Vân của thành phố Quảng Châu 广州市 (GuǎngzhōuShì), Quảng Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập