Từ ghép
白云矿区
Phồn thể: [白雲礦區]Nghĩa tiếng Việtquận Baiyukuang của thành phố Bao Đầu 包头市 (Bāotóushì), Nội Mông Cổ
- 4 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 quận Baiyukuang của thành phố Bao Đầu 包头市 (Bāotóushì), Nội Mông Cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.