Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白云石

Phồn thể: [白雲石]
báiyúnshí
Nghĩa tiếng Việtđá dolomit
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 đá dolomit

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập