Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尘云

Phồn thể: [塵雲]
chényún
Nghĩa tiếng Việtđám mây bụi
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 đám mây bụi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập