Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈云

Phồn thể: [陳雲]
Chén Yún
Nghĩa tiếng ViệtTrần Vân (1905-1995), lãnh đạo cộng sản và nhà kinh tế
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Trần Vân (1905-1995), lãnh đạo cộng sản và nhà kinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập