Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秃鹰

Phồn thể: [禿鷹]
tūyīng
Nghĩa tiếng Việtkền kền; đại bàng trọc đầu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kền kền
  2. 2 đại bàng trọc đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập