Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

鹰雕

Phồn thể: [鷹雕]
yīngdiāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鹰雕 (yīngdiāo)
  • 2 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 鹰雕 (yīngdiāo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

鹰雕

Phồn thể: [鷹鵰]
yīngdiāo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng diều núi (Nisaetus nipalensis), còn gọi là đại bàng diều Hodgson
  • 2 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) đại bàng diều núi (Nisaetus nipalensis), còn gọi là đại bàng diều Hodgson

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập