Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凤头鹰雕

Phồn thể: [鳳頭鷹雕]
fèngtóuyīngdiāo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng ưng mào (Nisaetus cirrhatus)
  • 4 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) đại bàng ưng mào (Nisaetus cirrhatus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập