Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍鹰

Phồn thể: [蒼鷹]
cāngyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng bắc (Accipiter gentilis)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng bắc (Accipiter gentilis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập