Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夜鹰

Phồn thể: [夜鷹]
yèyīng
Nghĩa tiếng Việtchim én đêm (loài chim hoạt động về đêm trong họ Caprimulgidae)
  • 2 chữ
  • 26 nét