Từ ghép
夜鹰
Phồn thể: [夜鷹]Nghĩa tiếng Việtchim én đêm (loài chim hoạt động về đêm trong họ Caprimulgidae)
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 chim én đêm (loài chim hoạt động về đêm trong họ Caprimulgidae)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 林夜鹰[林夜鷹](loài chim ở Trung Quốc) chim én đồng cỏ (Caprimulgus affinis)
- 欧夜鹰[歐夜鷹](loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)
- 埃及夜鹰[埃及夜鷹](loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)
- 长尾夜鹰[長尾夜鷹](loài chim ở Trung Quốc) chim dê đuôi dài (Caprimulgus macrurus)
- 毛腿夜鹰[毛腿夜鷹](loài chim ở Trung Quốc) chim én đêm tai lớn (Lyncornis macrotis)
- 普通夜鹰[普通夜鷹](loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)
- 中亚夜鹰[中亞夜鷹](loài chim ở Trung Quốc) chim cuốc của Vaurie (Caprimulgus centralasicus)