Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欧夜鹰

Phồn thể: [歐夜鷹]
ōuyèyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập