Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ōu · Ōu

欧

Nghĩa(dùng để phiên âm); biến thể cũ của 讴 (ōu); châu Âu (viết tắt của 欧洲 (Ōuzhōu)); họ [Ou1]
Bộ thủ欠
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ōu(dùng để phiên âm); biến thể cũ của 讴 (ōu)
  • Ōuchâu Âu (viết tắt của 欧洲 (Ōuzhōu)); họ [Ou1]

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 区 + 欠

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.