Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

欧

Phồn thể: [歐]
ōu
Nghĩa tiếng Việt(dùng để phiên âm); biến thể cũ của 讴 (ōu)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

欧

Phồn thể: [歐]
Ōu
Nghĩa tiếng Việtchâu Âu (viết tắt của 欧洲 (Ōuzhōu)); họ [Ou1]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa