Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欧巴

Phồn thể: [歐巴]
ōubā
Nghĩa tiếng Việt(cách dùng cho nữ) anh trai (từ mượn tiếng Hàn "oppa"); bạn nam
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cách dùng cho nữ) anh trai (từ mượn tiếng Hàn "oppa")
  2. 2 bạn nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập