Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欧巴桑

Phồn thể: [歐巴桑]
ōubasāng
Nghĩa tiếng Việtphụ nữ lớn tuổi; phụ nữ trung niên (từ mượn tiếng Nhật)
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa